TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bao cao su tiếng Nga là gì?

"bao cao su" trong tiếng Nga là презервати́в (danh từ).

презервати́в Danh từ

prezervatív giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao cao su.

Xem đầy đủ từ "презервати́в": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao cao su" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao cao su tiếng Nga là gì?

"bao cao su" trong tiếng Nga là презервати́в (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.