Bao cao su tiếng Nga là gì?
"bao cao su" trong tiếng Nga là презервати́в (danh từ).
презервати́в Danh từ
prezervatív giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao cao su.
Xem đầy đủ từ "презервати́в": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao cao su" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bao cao su tiếng Nga là gì?
"bao cao su" trong tiếng Nga là презервати́в (danh từ).