TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Buông rơi tiếng Nga là gì?

"buông rơi" trong tiếng Nga là урони́ть (động từ), роня́ть (động từ).

урони́ть Động từ

uronítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buông rơi.

Xem đầy đủ từ "урони́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

роня́ть Động từ

ronjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buông rơi, để rơi, đánh rơi, làm rơi, đánh rớt.

  • роня́ть ве́щи из рук buông rơi đồ vật, đánh rơi (làm rơi) đồ vật ra khỏi tay
  • роня́ть кни́ги со стола́ đánh rơi (làm rơi) sách từ bàn xuống

Xem đầy đủ từ "роня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buông rơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buông rơi tiếng Nga là gì?

"buông rơi" trong tiếng Nga là урони́ть (động từ), роня́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.