TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cán bộ tiếng Nga là gì?

"cán bộ" trong tiếng Nga là рабо́тник (danh từ), ка́дры (danh từ).

рабо́тник Danh từ

rabótnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người làm, cán bộ, nhân viên.

  • Только работники компании могут пользоваться этим оборудованием. Chỉ có cán bộ công nhân viên của công ty là được sử dụng các cơ sở hạ tầng.
  • рабо́тник у́мственного труда́ người lao động trí óc

Xem đầy đủ từ "рабо́тник": trọng âm, biến cách, cách chia →

ка́дры Danh từ

kádry giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cán bộ.

  • подбо́разг ка́дров [sự] lựa chọn cán bộ
  • подгато́вка ка́дров [sự] đào tạo cán bộ

Xem đầy đủ từ "ка́дры": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cán bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cán bộ tiếng Nga là gì?

"cán bộ" trong tiếng Nga là рабо́тник (danh từ), ка́дры (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.