Cánh quạt tiếng Nga là gì?
"cánh quạt" trong tiếng Nga là пропе́ллер (danh từ), винт (danh từ).
пропе́ллер Danh từ
propéller giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái chong chóng, cánh quạt.
Xem đầy đủ từ "пропе́ллер": trọng âm, biến cách, cách chia →
винт Danh từ
vint giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cánh quạt, chong chóng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cánh quạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cánh quạt tiếng Nga là gì?
"cánh quạt" trong tiếng Nga là пропе́ллер (danh từ), винт (danh từ).