Cân bằng tiếng Nga là gì?
"cân bằng" trong tiếng Nga là равнове́сие (danh từ).
равнове́сие Danh từ
ravnovésije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, thế, trạng thái] cân bằng, thăng bằng, quân bình.
- сохраня́ть равнове́сие giữ thăng bằng, giữ thế quân bình
- теря́ть равнове́сие mất thăng bằng
Xem đầy đủ từ "равнове́сие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cân bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cân bằng tiếng Nga là gì?
"cân bằng" trong tiếng Nga là равнове́сие (danh từ).