TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cân bằng tiếng Nga là gì?

"cân bằng" trong tiếng Nga là равнове́сие (danh từ).

равнове́сие Danh từ

ravnovésije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, thế, trạng thái] cân bằng, thăng bằng, quân bình.

  • сохраня́ть равнове́сие giữ thăng bằng, giữ thế quân bình
  • теря́ть равнове́сие mất thăng bằng

Xem đầy đủ từ "равнове́сие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cân bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cân bằng tiếng Nga là gì?

"cân bằng" trong tiếng Nga là равнове́сие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.