TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Có hại tiếng Nga là gì?

"có hại" trong tiếng Nga là вре́дный (tính từ).

вре́дный Tính từ

vrédnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có hại, tai hại, nguy hại; (нездоровый) độc hại, không lành, xấu, độc.

  • Курить вредно для здоровья. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
  • Курение вредно для твоего здоровья. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.

Xem đầy đủ từ "вре́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có hại tiếng Nga là gì?

"có hại" trong tiếng Nga là вре́дный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.