TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công cộng tiếng Nga là gì?

"công cộng" trong tiếng Nga là публи́чный (tính từ).

публи́чный Tính từ

publíčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công cộng.

  • публи́чная библиоте́ка thư viện công cộng
  • публи́чное пра́во công pháp

Xem đầy đủ từ "публи́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công cộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công cộng tiếng Nga là gì?

"công cộng" trong tiếng Nga là публи́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.