Công cộng tiếng Nga là gì?
"công cộng" trong tiếng Nga là публи́чный (tính từ).
публи́чный Tính từ
publíčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công cộng.
- публи́чная библиоте́ка thư viện công cộng
- публи́чное пра́во công pháp
Xem đầy đủ từ "публи́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công cộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công cộng tiếng Nga là gì?
"công cộng" trong tiếng Nga là публи́чный (tính từ).