TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công cụ tiếng Nga là gì?

"công cụ" trong tiếng Nga là инструме́нт (danh từ), ору́дие (danh từ).

инструме́нт Danh từ

instrumént giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dụng cụ, công cụ, đồ nghề.

  • Нам нужны инструменты. Chúng tôi cần các công cụ.
  • Искусственный интеллект одновременно очень хороший, и очень плохой инструмент. Trí tuệ nhân tạo là một công cụ vừa rất tốt nhưng cũng vừa rất tệ.

Xem đầy đủ từ "инструме́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

ору́дие Danh từ

orúdije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công cụ, dụng cụ.

  • селькохозя́йственные ору́дия nông cụ
  • ору́дия произво́дства (kinh tế) công cụ sản xuất

Xem đầy đủ từ "ору́дие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công cụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ tiếng Nga là gì?

"công cụ" trong tiếng Nga là инструме́нт (danh từ), ору́дие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.