Công cụ tiếng Nga là gì?
"công cụ" trong tiếng Nga là инструме́нт (danh từ), ору́дие (danh từ).
инструме́нт Danh từ
instrumént giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dụng cụ, công cụ, đồ nghề.
- Нам нужны инструменты. Chúng tôi cần các công cụ.
- Искусственный интеллект одновременно очень хороший, и очень плохой инструмент. Trí tuệ nhân tạo là một công cụ vừa rất tốt nhưng cũng vừa rất tệ.
Xem đầy đủ từ "инструме́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →
ору́дие Danh từ
orúdije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công cụ, dụng cụ.
- селькохозя́йственные ору́дия nông cụ
- ору́дия произво́дства (kinh tế) công cụ sản xuất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công cụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ tiếng Nga là gì?
"công cụ" trong tiếng Nga là инструме́нт (danh từ), ору́дие (danh từ).