TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công nhận tiếng Nga là gì?

"công nhận" trong tiếng Nga là признава́ть (động từ), призна́ние (danh từ).

признава́ть Động từ

priznavátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nhận, thừa nhận.

  • призна́ть нейтралите́т госуда́рства công nhận sự trung lập của nước

Xem đầy đủ từ "признава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

призна́ние Danh từ

priznánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nhận.

  • признание чье́й-л. правоты́ [việc] thừa nhận sự đúng đắn của ai

Xem đầy đủ từ "призна́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công nhận tiếng Nga là gì?

"công nhận" trong tiếng Nga là признава́ть (động từ), призна́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.