Công vụ tiếng Nga là gì?
"công vụ" trong tiếng Nga là делово́й (tính từ), служе́бный (tính từ).
делово́й Tính từ
delovój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về công việc, công tác, công vụ.
- делово́е письмо [tờ] công văn
- деловы́е связи [những] liên hệ công tác, quan hệ giao dịch
служе́бный Tính từ
služébnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về chức vụ, công vụ, công tác, công việc.
- служе́бные обя́занности chức trách, chức vụ
- служебный па́спорт hộ chiếu công vụ
Xem đầy đủ từ "служе́бный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công vụ tiếng Nga là gì?
"công vụ" trong tiếng Nga là делово́й (tính từ), служе́бный (tính từ).