TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cùng tiếng Nga là gì?

"cùng" trong tiếng Nga là и (liên từ), совме́стно (phó từ).

и Liên từ

i giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Và, cùng, với.

Xem đầy đủ từ "и": trọng âm, biến cách, cách chia →

совме́стно Phó từ

sovméstno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng, chung, cùng chung, cùng với, cộng đồng.

  • владе́ть че́м-л. совме́стно cùng (cùng chung) sở hữu cái gì, [cùng] sở hữu chung cái gì, cộng đồng chiếm hữu cái gì
  • де́йствовать совме́стно cùng (cùng chung) hành động, [cùng] hành động chung

Xem đầy đủ từ "совме́стно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cùng tiếng Nga là gì?

"cùng" trong tiếng Nga là и (liên từ), совме́стно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.