TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cùng nhau tiếng Nga là gì?

"cùng nhau" trong tiếng Nga là вме́сте (phó từ), сообща́ (phó từ).

вме́сте Phó từ

vméste giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng với, cùng nhau, với nhau, cùng với nhau, với, cùng.

  • Мы должны праздновать Хэллоуин вместе. Chúng ta nên cùng nhau tổ chức tiệc Halloween.
  • Том и Мэри будут работать вместе. Tom và Mary sẽ làm việc cùng nhau.

Xem đầy đủ từ "вме́сте": trọng âm, biến cách, cách chia →

сообща́ Phó từ

soobščá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng, cùng nhau, cùng chung, chung.

  • сообща́ с ке́м-л. cùng với ai
  • де́йствовать сообща́ cùng (cùng nhau) hành động

Xem đầy đủ từ "сообща́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cùng nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cùng nhau tiếng Nga là gì?

"cùng nhau" trong tiếng Nga là вме́сте (phó từ), сообща́ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.