Căng tiếng Nga là gì?
"căng" trong tiếng Nga là напряжённый (tính từ).
напряжённый Tính từ
naprjažónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căng, căng thẳng.
- Не нужно быть такой напряжённой. Không cần phải căng thẳng như thế đâu.
- Не нужно быть таким напряжённым. Không cần phải căng thẳng như thế đâu.
Xem đầy đủ từ "напряжённый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Căng tiếng Nga là gì?
"căng" trong tiếng Nga là напряжённый (tính từ).