Cơn tiếng Nga là gì?
"cơn" trong tiếng Nga là при́ступ (danh từ).
при́ступ Danh từ
prístup giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơn.
- при́ступ лихора́дки cơn sốt
- при́ступ ка́шля cơn ho
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cơn tiếng Nga là gì?
"cơn" trong tiếng Nga là при́ступ (danh từ).