TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cơn tiếng Nga là gì?

"cơn" trong tiếng Nga là при́ступ (danh từ).

при́ступ Danh từ

prístup giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơn.

  • при́ступ лихора́дки cơn sốt
  • при́ступ ка́шля cơn ho

Xem đầy đủ từ "при́ступ": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cơn tiếng Nga là gì?

"cơn" trong tiếng Nga là при́ступ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.