TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cư dân tiếng Nga là gì?

"cư dân" trong tiếng Nga là жи́тель (danh từ), населе́ние (danh từ), обита́тель (danh từ).

жи́тель Danh từ

žítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cư dân.

  • городско́й жи́тель [người] cư dân thành thị, dân thành phố
  • се́льский жи́тель [người] cư dân nông thôn, dân thôn quê

Xem đầy đủ từ "жи́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

населе́ние Danh từ

naselénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân cư, cư dân, dân số, nhân số, nhân khẩu, số dân.

  • население го́рода dân cư (cư dân, nhan dân, dân số, số dân) thành phố
  • ме́стное население dân cư (nhân dân, cư dân) địa phương, thổ dân, dân sở tại

Xem đầy đủ từ "населе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

обита́тель Danh từ

obitátelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cư dân.

  • обита́тели до́ма dân thường trú của nhà, những người ở trong nhà

Xem đầy đủ từ "обита́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cư dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cư dân tiếng Nga là gì?

"cư dân" trong tiếng Nga là жи́тель (danh từ), населе́ние (danh từ), обита́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.