Cả gan tiếng Nga là gì?
"cả gan" trong tiếng Nga là сметь (động từ).
сметь Động từ
smetʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dám, cả gan.
- сме́ю сказа́ть, что... tôi dám nói rằng...
- не сметь! đừng!, không được!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cả gan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cả gan tiếng Nga là gì?
"cả gan" trong tiếng Nga là сметь (động từ).