TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cả tin tiếng Nga là gì?

"cả tin" trong tiếng Nga là легкове́рный (tính từ), дове́рчивый (tính từ).

легкове́рный Tính từ

lexkovérnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cả tin, dễ tin.

Xem đầy đủ từ "легкове́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

дове́рчивый Tính từ

dovérčivyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cả tin.

  • дове́рчивый челове́к người cả tin

Xem đầy đủ từ "дове́рчивый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cả tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cả tin tiếng Nga là gì?

"cả tin" trong tiếng Nga là легкове́рный (tính từ), дове́рчивый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.