Cả tin tiếng Nga là gì?
"cả tin" trong tiếng Nga là легкове́рный (tính từ), дове́рчивый (tính từ).
легкове́рный Tính từ
lexkovérnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cả tin, dễ tin.
Xem đầy đủ từ "легкове́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →
дове́рчивый Tính từ
dovérčivyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cả tin.
- дове́рчивый челове́к người cả tin
Xem đầy đủ từ "дове́рчивый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cả tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cả tin tiếng Nga là gì?
"cả tin" trong tiếng Nga là легкове́рный (tính từ), дове́рчивый (tính từ).