TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дове́рчивость

giống cáibất động vật
dovérčivostʹ[dɐˈvʲert͡ɕɪvəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дове́рчивость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дове́рчивость nghĩa là tính dễ tin, hay tin.

Nghĩa của дове́рчивость

Danh từ

  1. Tính dễ tin, hay tin, cả tin.

Biến cách của дове́рчивость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дове́рчивостьдове́рчивости
Sinh cách кого? чего?дове́рчивостидове́рчивостей
Tặng cách кому? чему?дове́рчивостидове́рчивостям
Đối cách кого? что?дове́рчивостьдове́рчивости
Công cụ cách кем? чем?дове́рчивостьюдове́рчивостями
Giới cách о ком? о чём?дове́рчивостидове́рчивостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của дове́рчивость

Câu hỏi thường gặp

доверчивость nghĩa là gì?

доверчивость (danh từ) nghĩa là tính dễ tin, hay tin.

доверчивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дове́рчивость (phiên âm Latinh dovérčivostʹ, IPA [dɐˈvʲert͡ɕɪvəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.