TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cảm giác tiếng Nga là gì?

"cảm giác" trong tiếng Nga là ощуще́ние (danh từ).

ощуще́ние Danh từ

oščuščénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm giác.

  • зри́тельное ощуще́ние cảm giác [do] nhìn, thị giác
  • слухово́е ощуще́ние cảm giác [do] nghe, thính giác

Xem đầy đủ từ "ощуще́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảm giác tiếng Nga là gì?

"cảm giác" trong tiếng Nga là ощуще́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.