Cảm giác tiếng Nga là gì?
"cảm giác" trong tiếng Nga là ощуще́ние (danh từ).
ощуще́ние Danh từ
oščuščénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm giác.
- зри́тельное ощуще́ние cảm giác [do] nhìn, thị giác
- слухово́е ощуще́ние cảm giác [do] nghe, thính giác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cảm giác tiếng Nga là gì?
"cảm giác" trong tiếng Nga là ощуще́ние (danh từ).