Cố vấn tiếng Nga là gì?
"cố vấn" trong tiếng Nga là сове́тник (danh từ).
сове́тник Danh từ
sovétnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cố vấn.
- вое́нный сове́тник cố vấn quân sự (уст.)
- сове́тник посо́льства tham tán đại sứ quán
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cố vấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cố vấn tiếng Nga là gì?
"cố vấn" trong tiếng Nga là сове́тник (danh từ).