Cống tiếng Nga là gì?
"cống" trong tiếng Nga là водосто́к (danh từ), шлюз (danh từ), сток (danh từ).
водосто́к Danh từ
vodostók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cống.
шлюз Danh từ
šljuz giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cống.
сток Danh từ
stok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cống.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cống tiếng Nga là gì?
"cống" trong tiếng Nga là водосто́к (danh từ), шлюз (danh từ), сток (danh từ).