TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cống tiếng Nga là gì?

"cống" trong tiếng Nga là водосто́к (danh từ), шлюз (danh từ), сток (danh từ).

водосто́к Danh từ

vodostók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cống.

Xem đầy đủ từ "водосто́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

шлюз Danh từ

šljuz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cống.

Xem đầy đủ từ "шлюз": trọng âm, biến cách, cách chia →

сток Danh từ

stok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cống.

Xem đầy đủ từ "сток": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cống tiếng Nga là gì?

"cống" trong tiếng Nga là водосто́к (danh từ), шлюз (danh từ), сток (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.