TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cộng tiếng Nga là gì?

"cộng" trong tiếng Nga là плюс (danh từ), прибавля́ть (động từ).

плюс Danh từ

pljus giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng, cọng; (знак) [dấu] cộng, cọng, dương.

  • Шесть плюс два — восемь. Sáu cộng hai bằng tám.
  • четы́ре плюс два бу́дет шесть bốn cộng với hai là sáu

Xem đầy đủ từ "плюс": trọng âm, biến cách, cách chia →

прибавля́ть Động từ

pribavljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng.

  • приба́вить пять к семи́ cộng năm với bảy

Xem đầy đủ từ "прибавля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cộng tiếng Nga là gì?

"cộng" trong tiếng Nga là плюс (danh từ), прибавля́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.