Cộng tiếng Nga là gì?
"cộng" trong tiếng Nga là плюс (danh từ), прибавля́ть (động từ).
плюс Danh từ
pljus giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng, cọng; (знак) [dấu] cộng, cọng, dương.
- Шесть плюс два — восемь. Sáu cộng hai bằng tám.
- четы́ре плюс два бу́дет шесть bốn cộng với hai là sáu
прибавля́ть Động từ
pribavljátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng.
- приба́вить пять к семи́ cộng năm với bảy
Xem đầy đủ từ "прибавля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cộng tiếng Nga là gì?
"cộng" trong tiếng Nga là плюс (danh từ), прибавля́ть (động từ).