TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приба́вить

thể hoàn thành
pribávitʹ[prʲɪˈbavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приба́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приба́вить nghĩa là thêm vào, tăng thêm, phụ thêm.

Nghĩa của приба́вить

Thể hoàn thành của прибавля́ть.

Động từ

  1. Thêm... vào.
  2. Tăng thêm, phụ thêm, phụ gia.
  3. khẩu ngữ Nói thêm, phóng đại; thêm râu thêm ria, phịa thêm ((khẩu ngữ))
  4. khẩu ngữ Cộng.

Cặp thể của приба́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приба́вить

NgôiTương lai
яприба́влю
тыприба́вишь
он / она́ / оно́приба́вит
мыприба́вим
выприба́вите
они́приба́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приба́вил
Giống cái (она́)приба́вила
Giống trung (оно́)приба́вило
Số nhiều (они́)приба́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приба́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приба́вьте

Họ từ của приба́вить

Câu hỏi thường gặp

прибавить nghĩa là gì?

прибавить (động từ) nghĩa là thêm vào, tăng thêm, phụ thêm.

прибавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приба́вить (phiên âm Latinh pribávitʹ, IPA [prʲɪˈbavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.