приба́вить
Dấu sắc trên приба́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приба́вить nghĩa là thêm vào, tăng thêm, phụ thêm.
Nghĩa của приба́вить
Thể hoàn thành của прибавля́ть.
Động từ
- Thêm... vào.
- Tăng thêm, phụ thêm, phụ gia.
- khẩu ngữ Nói thêm, phóng đại; thêm râu thêm ria, phịa thêm ((khẩu ngữ))
- khẩu ngữ Cộng.
Cặp thể của приба́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приба́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приба́влю |
| ты | приба́вишь |
| он / она́ / оно́ | приба́вит |
| мы | приба́вим |
| вы | приба́вите |
| они́ | приба́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приба́вил |
| Giống cái (она́) | приба́вила |
| Giống trung (оно́) | приба́вило |
| Số nhiều (они́) | приба́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приба́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приба́вьте |
Họ từ của приба́вить
Câu hỏi thường gặp
прибавить nghĩa là gì?
прибавить (động từ) nghĩa là thêm vào, tăng thêm, phụ thêm.
прибавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приба́вить (phiên âm Latinh pribávitʹ, IPA [prʲɪˈbavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.