Cứng đầu tiếng Nga là gì?
"cứng đầu" trong tiếng Nga là стропти́вый (tính từ).
стропти́вый Tính từ
stroptívyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướng bỉnh, cứng đầu.
Xem đầy đủ từ "стропти́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứng đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cứng đầu tiếng Nga là gì?
"cứng đầu" trong tiếng Nga là стропти́вый (tính từ).