TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cứng đầu tiếng Nga là gì?

"cứng đầu" trong tiếng Nga là стропти́вый (tính từ).

стропти́вый Tính từ

stroptívyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bướng bỉnh, cứng đầu.

Xem đầy đủ từ "стропти́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứng đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cứng đầu tiếng Nga là gì?

"cứng đầu" trong tiếng Nga là стропти́вый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.