непоко́рный
Dấu sắc trên непоко́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непоко́рный nghĩa là ngang bướng, ngang ngạnh.
Nghĩa của непоко́рный
Tính từ
- Ngang bướng, ngang ngạnh, khó bảo, cứng đầu, cứng cổ, bướng bỉnh, gai ngạnh.
Biến cách của непоко́рный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | непоко́рный | непоко́рное | непоко́рная | непоко́рные |
| Sinh cách | непоко́рного | непоко́рного | непоко́рной | непоко́рных |
| Tặng cách | непоко́рному | непоко́рному | непоко́рной | непоко́рным |
| Đối cách | непоко́рный / непоко́рного | непоко́рное | непоко́рную | непоко́рные / непоко́рных |
| Công cụ cách | непоко́рным | непоко́рным | непоко́рной | непоко́рными |
| Giới cách | непоко́рном | непоко́рном | непоко́рной | непоко́рных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của непоко́рный
| So sánh hơn | (по)непоко́рнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với непоко́рный
Trái nghĩa
Họ từ của непоко́рный
Câu hỏi thường gặp
непокорный nghĩa là gì?
непокорный (tính từ) nghĩa là ngang bướng, ngang ngạnh.
непокорный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непоко́рный (phiên âm Latinh nepokórnyj, IPA [nʲɪpɐˈkornɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.