Cử động tiếng Nga là gì?
"cử động" trong tiếng Nga là движе́ние (danh từ).
движе́ние Danh từ
dvižénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cử động.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cử động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cử động tiếng Nga là gì?
"cử động" trong tiếng Nga là движе́ние (danh từ).