TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cam kết tiếng Nga là gì?

"cam kết" trong tiếng Nga là обяза́тельство (danh từ).

обяза́тельство Danh từ

objazátelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Lời, điều] cam kết, giao ước, hứa hẹn, hứa; trách nhiệm.

  • Это серьёзное обязательство. Đó là một sự cam kết nghiêm túc.
  • да́ть обяза́тельство cam kết, giao ước, hứa, hứa hẹn

Xem đầy đủ từ "обяза́тельство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cam kết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cam kết tiếng Nga là gì?

"cam kết" trong tiếng Nga là обяза́тельство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.