Cam kết tiếng Nga là gì?
"cam kết" trong tiếng Nga là обяза́тельство (danh từ).
обяза́тельство Danh từ
objazátelʹstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Lời, điều] cam kết, giao ước, hứa hẹn, hứa; trách nhiệm.
- Это серьёзное обязательство. Đó là một sự cam kết nghiêm túc.
- да́ть обяза́тельство cam kết, giao ước, hứa, hứa hẹn
Xem đầy đủ từ "обяза́тельство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cam kết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cam kết tiếng Nga là gì?
"cam kết" trong tiếng Nga là обяза́тельство (danh từ).