Can thiệp tiếng Nga là gì?
"can thiệp" trong tiếng Nga là вме́шиваться (động từ), вмеша́тельство (danh từ).
вме́шиваться Động từ
vméšivatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Can thiệp, nhúng tay vào, xen vào, chen vào, can dự.
- вме́шиваться не в своё де́ло nhúng tay (can thiệp) vào công việc của người khác
- вме́шиваться в разгово́р xen vào câu chuyện
Xem đầy đủ từ "вме́шиваться": trọng âm, biến cách, cách chia →
вмеша́тельство Danh từ
vmešátelʹstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự can thiệp.
- Большинство исследований по этой теме показали, что законодательное вмешательство давало негативный эффект. Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.
- вооружённое вмеша́тельство [sự] can thiệp vũ trang
Xem đầy đủ từ "вмеша́тельство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "can thiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Can thiệp tiếng Nga là gì?
"can thiệp" trong tiếng Nga là вме́шиваться (động từ), вмеша́тельство (danh từ).