TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chèo tiếng Nga là gì?

"chèo" trong tiếng Nga là весло́ (danh từ), грести́ (động từ).

весло́ Danh từ

vesló giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cái, mái] chèo, giầm.

Xem đầy đủ từ "весло́": trọng âm, biến cách, cách chia →

грести́ Động từ

grestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chèo, chèo thuyền, bơi thuyền.

Xem đầy đủ từ "грести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chèo tiếng Nga là gì?

"chèo" trong tiếng Nga là весло́ (danh từ), грести́ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.