Chèo tiếng Nga là gì?
"chèo" trong tiếng Nga là весло́ (danh từ), грести́ (động từ).
весло́ Danh từ
vesló giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cái, mái] chèo, giầm.
грести́ Động từ
grestí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chèo, chèo thuyền, bơi thuyền.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chèo tiếng Nga là gì?
"chèo" trong tiếng Nga là весло́ (danh từ), грести́ (động từ).