Chính nghĩa tiếng Nga là gì?
"chính nghĩa" trong tiếng Nga là справедли́вый (tính từ), справедли́вость (danh từ).
справедли́вый Tính từ
spravedlívyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính nghĩa, chính đáng; (беспристрастный) công bằng, công minh, vô tư.
- справедли́вая война́ [cuộc] chiến tranh chính nghĩa
- он стро́гий, но справедливый челове́к ông ta là người nghiêm nghị nhưng công bằng
Xem đầy đủ từ "справедли́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →
справедли́вость Danh từ
spravedlívostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Tính chất, sự] chính nghĩa, chính đáng.
Xem đầy đủ từ "справедли́вость": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chính nghĩa tiếng Nga là gì?
"chính nghĩa" trong tiếng Nga là справедли́вый (tính từ), справедли́вость (danh từ).