TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chúa tiếng Nga là gì?

"chúa" trong tiếng Nga là бог (danh từ), Госпо́дь (danh từ).

бог Danh từ

box giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trời, chúa, chúa trời, ông trời, thượng đế, thiên đế, thiên chúa; (при полимеизме) thần.

  • В начале сотворил Бог небо и землю. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.
  • В начале Бог создал небо и землю. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.

Xem đầy đủ từ "бог": trọng âm, biến cách, cách chia →

Госпо́дь Danh từ

Gospódʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúa trời, chúa, trời.

Xem đầy đủ từ "Госпо́дь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chúa tiếng Nga là gì?

"chúa" trong tiếng Nga là бог (danh từ), Госпо́дь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.