TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цари́ца

giống cáiđộng vật
caríca[t͡sɐˈrʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цари́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цари́ца nghĩa là nữ hoàng, nữ nga hoàng, nữ sa hoàng.

Nghĩa của цари́ца

Danh từ

  1. монархиня Nữ hoàng.
  2. русская Nữ Nga hoàng, nữ sa hoàng.
  3. nghĩa bóng Bà chúa. + sinh cách
  4. жена царя Hoàng hậu, sa hậu.

Biến cách của цари́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цари́цацари́цы
Sinh cách кого? чего?цари́цыцари́ц
Tặng cách кому? чему?цари́цецари́цам
Đối cách кого? что?цари́цуцари́ц
Công cụ cách кем? чем?цари́цейцари́цами
Giới cách о ком? о чём?цари́цецари́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của цари́ца

Câu hỏi thường gặp

царица nghĩa là gì?

царица (danh từ) nghĩa là nữ hoàng, nữ nga hoàng, nữ sa hoàng.

царица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цари́ца (phiên âm Latinh caríca, IPA [t͡sɐˈrʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.