TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chẩn đoán tiếng Nga là gì?

"chẩn đoán" trong tiếng Nga là диа́гноз (danh từ).

диа́гноз Danh từ

diágnoz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chẩn đoán.

  • ставить диа́гноз chẩn (đoán) bệnh

Xem đầy đủ từ "диа́гноз": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chẩn đoán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chẩn đoán tiếng Nga là gì?

"chẩn đoán" trong tiếng Nga là диа́гноз (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.