TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chật hẹp tiếng Nga là gì?

"chật hẹp" trong tiếng Nga là те́сный (tính từ), у́зкий (tính từ).

те́сный Tính từ

tésnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hẹp, chật hẹp, eo hẹp, chật.

  • те́сная кварти́ра căn nhà chật chội (chật hẹp, chật)
  • тесный круг друзе́й nhóm bạn bè thân thích (nhỏ hẹp, hạn chế)

Xem đầy đủ từ "те́сный": trọng âm, biến cách, cách chia →

у́зкий Tính từ

úzkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hẹp, chật hẹp, eo hẹp, chật.

Xem đầy đủ từ "у́зкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chật hẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chật hẹp tiếng Nga là gì?

"chật hẹp" trong tiếng Nga là те́сный (tính từ), у́зкий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.