TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chỉ trích tiếng Nga là gì?

"chỉ trích" trong tiếng Nga là критикова́ть (động từ).

критикова́ть Động từ

kritikovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ trích.

  • Я не боюсь, что меня будут критиковать. Tôi không sợ bị chỉ trích.

Xem đầy đủ từ "критикова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ trích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ trích tiếng Nga là gì?

"chỉ trích" trong tiếng Nga là критикова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.