Chỉ trích tiếng Nga là gì?
"chỉ trích" trong tiếng Nga là критикова́ть (động từ).
критикова́ть Động từ
kritikovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ trích.
- Я не боюсь, что меня будут критиковать. Tôi không sợ bị chỉ trích.
Xem đầy đủ từ "критикова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ trích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ trích tiếng Nga là gì?
"chỉ trích" trong tiếng Nga là критикова́ть (động từ).