TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chai tiếng Nga là gì?

"chai" trong tiếng Nga là буты́лка (danh từ), мозо́ль (danh từ).

буты́лка Danh từ

butýlka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chai.

  • Том принёс бутылку текилы. Tom đã mua một chai rượu tequila.
  • Надо было нам ещё одну бутылку вина купить. Đáng lẽ ra chúng ta nên mua thêm một chai rượu vang mới phải.

Xem đầy đủ từ "буты́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →

мозо́ль Danh từ

mozólʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cục, chỗ] chai.

Xem đầy đủ từ "мозо́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chai tiếng Nga là gì?

"chai" trong tiếng Nga là буты́лка (danh từ), мозо́ль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.