TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chim tiếng Nga là gì?

"chim" trong tiếng Nga là пти́ца (danh từ).

пти́ца Danh từ

ptíca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim.

  • Осенью перелётные птицы летят на юг. Vào mùa thu, chim di cư bay về phương nam.
  • Вчера утром я видел много птиц. Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.

Xem đầy đủ từ "пти́ца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chim tiếng Nga là gì?

"chim" trong tiếng Nga là пти́ца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.