TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chuông tiếng Nga là gì?

"chuông" trong tiếng Nga là звоно́к (danh từ), ко́локол (danh từ).

звоно́к Danh từ

zvonók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] chuông.

  • Я слышал звонок телефона. Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại.
  • дверно́й звоно́к chuông cửa

Xem đầy đủ từ "звоно́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

ко́локол Danh từ

kólokol giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuông.

  • Том — литейщик колоколов. Tom là người làm chuông.
  • Все церковные колокола зазвонили одновременно. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.

Xem đầy đủ từ "ко́локол": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuông tiếng Nga là gì?

"chuông" trong tiếng Nga là звоно́к (danh từ), ко́локол (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.