Chuông tiếng Nga là gì?
"chuông" trong tiếng Nga là звоно́к (danh từ), ко́локол (danh từ).
звоно́к Danh từ
zvonók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] chuông.
- Я слышал звонок телефона. Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại.
- дверно́й звоно́к chuông cửa
ко́локол Danh từ
kólokol giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuông.
- Том — литейщик колоколов. Tom là người làm chuông.
- Все церковные колокола зазвонили одновременно. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuông tiếng Nga là gì?
"chuông" trong tiếng Nga là звоно́к (danh từ), ко́локол (danh từ).