TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звоно́к

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zvonók[zvɐˈnok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звоно́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звоно́к nghĩa là chuông.

Nghĩa của звоно́к

Danh từ

  1. прибор [cái] chuông.
    • дверно́й звоно́кchuông cửa
    • электри́ческий звоно́кchuông điện
    • велосипе́дный звоно́кchuông xe đạp
  2. звук [tiếng] chuông.
    • вызыва́ть кого́-л. звонко́мbấm chuông gọi ai
    • дать два звонка́gọi hai lần
    • по звонку́theo tiếng chuông
    • разда́лся звоно́кchuông reo
    • звоно́к по телефо́ну, телефо́нный звоно́кlần gọi điện

Biến cách của звоно́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?звоно́кзвонки́
Sinh cách кого? чего?звонка́звонко́в
Tặng cách кому? чему?звонку́звонка́м
Đối cách кого? что?звоно́кзвонки́
Công cụ cách кем? чем?звонко́мзвонка́ми
Giới cách о ком? о чём?звонке́звонка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của звоно́к

Câu ví dụ với звоно́к

  • Никто не ответил на телефонный звонок. Không ai nghe điện thoại cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #416044
  • Кто ответил на телефонный звонок? Ai đã trả lời điện thoại vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3349145
  • Я слышал звонок телефона. Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1501867
  • Том не отвечал на наши звонки. Tom đã không trả lời các cuộc gọi của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3515729

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

звонок nghĩa là gì?

звонок (danh từ) nghĩa là chuông.

звонок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звоно́к (phiên âm Latinh zvonók, IPA [zvɐˈnok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.