Chuyên gia tiếng Nga là gì?
"chuyên gia" trong tiếng Nga là экспе́рт (danh từ), профессиона́льный (tính từ), специали́ст (danh từ).
экспе́рт Danh từ
ekspért giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyên viên, chuyên gia, giám định viên, người giám định.
- Я не эксперт. Tôi không phải chuyên gia.
- заключе́ние экспе́ртов kết luậncủa các chuyên viên (giám định viên)
профессиона́льный Tính từ
professionálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyên gia.
Xem đầy đủ từ "профессиона́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
специали́ст Danh từ
specialíst giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyên gia.
- Я не специалист. Tôi không phải chuyên gia.
Xem đầy đủ từ "специали́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyên gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuyên gia tiếng Nga là gì?
"chuyên gia" trong tiếng Nga là экспе́рт (danh từ), профессиона́льный (tính từ), специали́ст (danh từ).