TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cuộc vận động tiếng Nga là gì?

"cuộc vận động" trong tiếng Nga là кампа́ния (danh từ).

кампа́ния Danh từ

kampánija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc vận động, chiến dịch, vụ, đợt.

  • избира́тельная кампа́ния cuộc vận động bầu cử
  • посевна́я кампа́ния vụ (chiến dịch) gieo hạt

Xem đầy đủ từ "кампа́ния": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc vận động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc vận động tiếng Nga là gì?

"cuộc vận động" trong tiếng Nga là кампа́ния (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.