TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dài tiếng Nga là gì?

"dài" trong tiếng Nga là до́лгий (tính từ), дли́нный (tính từ).

до́лгий Tính từ

dólgij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lâu, dài, lâu dài, trường kỳ.

  • Похоже, день сегодня будет долгий. Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây.
  • до́лгий путь con đường dài (dài dằng dặc)

Xem đầy đủ từ "до́лгий": trọng âm, biến cách, cách chia →

дли́нный Tính từ

dlínnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dài.

  • Короткие предложения легче переводить, чем длинные. Câu ngắn dễ dịch hơn câu dài.
  • Какая самая длинная река в Германии? Dòng sống dài nhất Đức là sông gì?

Xem đầy đủ từ "дли́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dài tiếng Nga là gì?

"dài" trong tiếng Nga là до́лгий (tính từ), дли́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.