Dài tiếng Nga là gì?
"dài" trong tiếng Nga là до́лгий (tính từ), дли́нный (tính từ).
до́лгий Tính từ
dólgij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lâu, dài, lâu dài, trường kỳ.
- Похоже, день сегодня будет долгий. Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây.
- до́лгий путь con đường dài (dài dằng dặc)
дли́нный Tính từ
dlínnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dài.
- Короткие предложения легче переводить, чем длинные. Câu ngắn dễ dịch hơn câu dài.
- Какая самая длинная река в Германии? Dòng sống dài nhất Đức là sông gì?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dài tiếng Nga là gì?
"dài" trong tiếng Nga là до́лгий (tính từ), дли́нный (tính từ).