Dài hạn tiếng Nga là gì?
"dài hạn" trong tiếng Nga là долгосро́чный (tính từ), долговре́менный (tính từ).
долгосро́чный Tính từ
dolgosróčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dài hạn.
- Каковы ваши долгосрочные планы? Kế hoạch dài hạn của bạn là gì?
- долгосро́чный креди́т tín dụng dài hạn
Xem đầy đủ từ "долгосро́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →
долговре́менный Tính từ
dolgovrémennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lâu dài, dài hạn.
- долговре́менная огнева́я то́чка hỏa điểm kiên cố
Xem đầy đủ từ "долговре́менный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dài hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dài hạn tiếng Nga là gì?
"dài hạn" trong tiếng Nga là долгосро́чный (tính từ), долговре́менный (tính từ).