TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dài hạn tiếng Nga là gì?

"dài hạn" trong tiếng Nga là долгосро́чный (tính từ), долговре́менный (tính từ).

долгосро́чный Tính từ

dolgosróčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dài hạn.

  • Каковы ваши долгосрочные планы? Kế hoạch dài hạn của bạn là gì?
  • долгосро́чный креди́т tín dụng dài hạn

Xem đầy đủ từ "долгосро́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

долговре́менный Tính từ

dolgovrémennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lâu dài, dài hạn.

  • долговре́менная огнева́я то́чка hỏa điểm kiên cố

Xem đầy đủ từ "долговре́менный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dài hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dài hạn tiếng Nga là gì?

"dài hạn" trong tiếng Nga là долгосро́чный (tính từ), долговре́менный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.