Dân chủ tiếng Nga là gì?
"dân chủ" trong tiếng Nga là демокра́тия (danh từ), демократи́ческий (tính từ).
демокра́тия Danh từ
demokrátija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Nền, quyền, chế độ] dân chủ.
- Я на стороне демократии. Tôi đang ở bên phe dân chủ.
- Я стою на стороне демократии. Tôi đang ở bên phe dân chủ.
Xem đầy đủ từ "демокра́тия": trọng âm, biến cách, cách chia →
демократи́ческий Tính từ
demokratíčeskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân chủ.
- демократи́ческая партия đảng dân chủ
- демократи́ческий республика [nước] cộng hòa dân chủ
Xem đầy đủ từ "демократи́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dân chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dân chủ tiếng Nga là gì?
"dân chủ" trong tiếng Nga là демокра́тия (danh từ), демократи́ческий (tính từ).