Dâu tằm tiếng Nga là gì?
"dâu tằm" trong tiếng Nga là тут (danh từ), шелкови́ца (danh từ).
тут Danh từ
tut giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dâu, dâu tằm, dâu ta.
шелкови́ца Danh từ
šelkovíca giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây dâu, dâu tằm, tầm tang (Morus alba).
Xem đầy đủ từ "шелкови́ца": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dâu tằm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dâu tằm tiếng Nga là gì?
"dâu tằm" trong tiếng Nga là тут (danh từ), шелкови́ца (danh từ).