TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dâu tằm tiếng Nga là gì?

"dâu tằm" trong tiếng Nga là тут (danh từ), шелкови́ца (danh từ).

тут Danh từ

tut giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dâu, dâu tằm, dâu ta.

Xem đầy đủ từ "тут": trọng âm, biến cách, cách chia →

шелкови́ца Danh từ

šelkovíca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây dâu, dâu tằm, tầm tang (Morus alba).

Xem đầy đủ từ "шелкови́ца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dâu tằm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dâu tằm tiếng Nga là gì?

"dâu tằm" trong tiếng Nga là тут (danh từ), шелкови́ца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.