TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dục tình tiếng Nga là gì?

"dục tình" trong tiếng Nga là секс (danh từ), сексуа́льный (tính từ).

секс Danh từ

sɛks giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình dục, dục tình, vật dục.

Xem đầy đủ từ "секс": trọng âm, biến cách, cách chia →

сексуа́льный Tính từ

sɛksuálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về nhục dục, tình dục, dục tình, vật dục.

Xem đầy đủ từ "сексуа́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dục tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dục tình tiếng Nga là gì?

"dục tình" trong tiếng Nga là секс (danh từ), сексуа́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.