TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Da tiếng Nga là gì?

"da" trong tiếng Nga là ко́жа (danh từ), шку́ра (danh từ).

ко́жа Danh từ

kóža giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Da.

  • Это правда, что у мужчин кожа более жирная, чем у женщин? Có phải da của đàn ông nhờn nhiều hơn da của phụ nữ?
  • У него белая кожа. Anh ấy có làn da trắng.

Xem đầy đủ từ "ко́жа": trọng âm, biến cách, cách chia →

шку́ра Danh từ

škúra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Da, bộ da, bộ bì.

Xem đầy đủ từ "шку́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "da" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Da tiếng Nga là gì?

"da" trong tiếng Nga là ко́жа (danh từ), шку́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.