TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Diễn viên tiếng Nga là gì?

"diễn viên" trong tiếng Nga là актёр (danh từ), арти́ст (danh từ).

актёр Danh từ

aktjór giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn viên, kép, nghệ sĩ.

  • Тому не хватает таланта, чтобы стать актёром. Tom thiếu tài năng để trở thành một diễn viên.
  • Я актёр. Tôi là một diễn viên.

Xem đầy đủ từ "актёр": trọng âm, biến cách, cách chia →

арти́ст Danh từ

artíst giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ sĩ, diễn viên.

  • арти́ст бале́та nghệ sĩ (diễn viên) vũ ba-lê
  • наро́дный арти́ст nghệ sĩ nhân dân

Xem đầy đủ từ "арти́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễn viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Diễn viên tiếng Nga là gì?

"diễn viên" trong tiếng Nga là актёр (danh từ), арти́ст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.