TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исполни́тель

giống đựcđộng vật
ispolnítelʹ[ɪspɐɫˈnʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исполни́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исполни́тель nghĩa là người thực hiện, người biểu diễn, diễn viên.

Nghĩa của исполни́тель

Danh từ

  1. Người thực hiện (thừ hành, thực hành, thi hành, chấp hành).
    • исполни́тель после́дней во́лиngười chấp hành di chúc
  2. артист Người biểu diễn, diễn viên.
    • исполни́тель ро́лиngười đóng (sắm) vai
    • суде́бный исполни́тельnhân viên chấp hành, chấp hành viên, thừ phát lại, mõ tòa

Biến cách của исполни́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?исполни́тельисполни́тели
Sinh cách кого? чего?исполни́теляисполни́телей
Tặng cách кому? чему?исполни́телюисполни́телям
Đối cách кого? что?исполни́теляисполни́телей
Công cụ cách кем? чем?исполни́телемисполни́телями
Giới cách о ком? о чём?исполни́телеисполни́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của исполни́тель

Câu hỏi thường gặp

исполнитель nghĩa là gì?

исполнитель (danh từ) nghĩa là người thực hiện, người biểu diễn, diễn viên.

исполнитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исполни́тель (phiên âm Latinh ispolnítelʹ, IPA [ɪspɐɫˈnʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.