TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Di chúc tiếng Nga là gì?

"di chúc" trong tiếng Nga là завеща́ние (danh từ), заве́т (danh từ).

завеща́ние Danh từ

zaveščánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [bức] chúc thư, di chúc, di thư.

  • Я прочитал завещание Тома. Tôi đã đọc di chúc của Tom.

Xem đầy đủ từ "завеща́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

заве́т Danh từ

zavét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời di huấn, di chúc.

  • заве́ты Ле́нина những lời di huấn của Lê-nin

Xem đầy đủ từ "заве́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "di chúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Di chúc tiếng Nga là gì?

"di chúc" trong tiếng Nga là завеща́ние (danh từ), заве́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.